大使
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 名 (míng), 位 (wèi)
大使 nghĩa là đại sứ, phái viên.
Nghĩa của 大使
dàshǐ
ĐẠI SỨDanh từ, Tính từ, Động từ- Đại sứ
- Phái viên
Từ ghép có 大使
Thành ngữ có 大使
- 亲善大使 — Đại sứ thiện chí
Câu hỏi thường gặp
大使 nghĩa là gì?
大使 (dàshǐ) nghĩa là đại sứ, phái viên.
大使 đọc thế nào?
大使 đọc là dàshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 大使 là gì?
Âm Hán Việt của 大使 là "đại sứ".