TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大使

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dàshǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI SỨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 名 (míng), 位 (wèi)

大使 nghĩa là đại sứ, phái viên.

Nghĩa của 大使

dàshǐ

ĐẠI SỨDanh từ, Tính từ, Động từ
  1. Đại sứ
  2. Phái viên

Từ ghép có 大使

Thành ngữ có 大使

Câu hỏi thường gặp

大使 nghĩa là gì?

大使 (dàshǐ) nghĩa là đại sứ, phái viên.

大使 đọc thế nào?

大使 đọc là dàshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 大使 là gì?

Âm Hán Việt của 大使 là "đại sứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.