TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大发

Dàfā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大發

Âm Hán Việt ĐẠI PHÁT

大发 nghĩa là Daihatsu, công ty ô tô Nhật Bản.

Nghĩa của 大发

Dàfā

ĐẠI PHÁTĐộng từphồn thể 大發tên riêng
  1. Daihatsu, công ty ô tô Nhật Bản

Từ ghép có 大发

Thành ngữ có 大发

Câu hỏi thường gặp

大发 nghĩa là gì?

大发 (dàfā) nghĩa là Daihatsu, công ty ô tô Nhật Bản.

大发 đọc thế nào?

大发 đọc là Dàfā (pinyin).

Âm Hán Việt của 大发 là gì?

Âm Hán Việt của 大发 là "đại phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.