TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大圣

dàshèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大聖

Âm Hán Việt ĐẠI THÁNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại thánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大圣 nghĩa là đại thánh.

Nghĩa của 大圣

dàshèng

ĐẠI THÁNHDanh từ, Tính từphồn thể 大聖
  1. Đại thánh
  2. Mahatma
  3. Vua
  4. Hoàng đế
  5. Nhân vật kiệt xuất
  6. Phật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大圣

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

大圣 nghĩa là gì?

大圣 (dàshèng) nghĩa là đại thánh.

大圣 đọc thế nào?

大圣 đọc là dàshèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大圣 là gì?

Âm Hán Việt của 大圣 là "đại thánh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.