大有裨益 — Mang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích
大有可为 — Có triển vọng lớn trong tương lai (thành ngữ); rất đáng làm
Câu hỏi thường gặp
大有 nghĩa là gì?
大有 (dàyǒu) nghĩa là có rất nhiều, được mùa, dồi dào.
大有 đọc thế nào?
大有 đọc là dàyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 大有 là gì?
Âm Hán Việt của 大有 là "đại hữu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.