大概
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại khái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大概 nghĩa là đại khái, có lẽ.
Nghĩa của 大概
dàgài
ĐẠI KHÁIPhó từ, Danh từ, Tính từ- Đại khái
- Có lẽ
- Không chi tiết
- Xấp xỉ
- Khoảng
- Ý tổng quát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大概
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 大概
- 演唱会大概开了三个小时。 Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1516167
- 他大概在六点离开了建筑物。 Anh ấy rời tòa nhà vào khoảng 6 giờ chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5363872
- “昨天到几点钟才睡觉的?” “大概两点半。” "Hôm qua mấy giờ mới ngủ?" "Khoảng ba rưỡi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3804981
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
大概 nghĩa là gì?
大概 (dàgài) nghĩa là đại khái, có lẽ.
大概 đọc thế nào?
大概 đọc là dàgài (pinyin).
Âm Hán Việt của 大概 là gì?
Âm Hán Việt của 大概 là "đại khái".