TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大油

dàyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI DU

大油 nghĩa là mỡ lợn.

Nghĩa của 大油

dàyóu

ĐẠI DUDanh từ
  1. Mỡ lợn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大油

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

大油 nghĩa là gì?

大油 (dàyóu) nghĩa là mỡ lợn.

大油 đọc thế nào?

大油 đọc là dàyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 大油 là gì?

Âm Hán Việt của 大油 là "đại du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.