大白
giọng máy của trình duyệt
大白 nghĩa là được tiết lộ.
Nghĩa của 大白
dàbái
ĐẠI BẠCHDanh từ, Tên riêng, Động từ- Được tiết lộ
- Sự thật được phơi bày
- Phấn viết tường
- cũ Cốc rượu
- từ mới khoảng năm 2021 Nhân viên y tế hoặc tình nguyện viên mặc đồ bảo hộ toàn thân (đặc biệt trong đại dịch COVID-19) (từ nhân vật Baymax của Marvel Comics trong phiên bản Disney 2014, tên tiếng Trung là 大白)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大白
Đồng nghĩa
Từ ghép có 大白
Thành ngữ có 大白
- 真相大白 — Sự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng
Câu hỏi thường gặp
大白 nghĩa là gì?
大白 (dàbái) nghĩa là được tiết lộ.
大白 đọc thế nào?
大白 đọc là dàbái (pinyin).
Âm Hán Việt của 大白 là gì?
Âm Hán Việt của 大白 là "đại bạch".