TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大白

dàbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BẠCH

大白 nghĩa là được tiết lộ.

Nghĩa của 大白

dàbái

ĐẠI BẠCHDanh từ, Tên riêng, Động từ
  1. Được tiết lộ
  2. Sự thật được phơi bày
  3. Phấn viết tường
  4. cũ Cốc rượu
  5. từ mới khoảng năm 2021 Nhân viên y tế hoặc tình nguyện viên mặc đồ bảo hộ toàn thân (đặc biệt trong đại dịch COVID-19) (từ nhân vật Baymax của Marvel Comics trong phiên bản Disney 2014, tên tiếng Trung là 大白)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大白

Đồng nghĩa

Từ ghép có 大白

Thành ngữ có 大白

  • 真相大白 — Sự thật toàn bộ được tiết lộ (thành ngữ); mọi thứ trở nên rõ ràng

Câu hỏi thường gặp

大白 nghĩa là gì?

大白 (dàbái) nghĩa là được tiết lộ.

大白 đọc thế nào?

大白 đọc là dàbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 大白 là gì?

Âm Hán Việt của 大白 là "đại bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.