TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天宫

Tiāngōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天宮

Âm Hán Việt THIÊN CUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên cung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天宫 nghĩa là Thiên Cung.

Nghĩa của 天宫

Tiāngōng

THIÊN CUNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 天宮tên riêng
  1. Thiên Cung (ví dụ: Ngọc Hoàng)
  2. Tiangong, chương trình trạm vũ trụ Trung Quốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天宫

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

天宫 nghĩa là gì?

天宫 (tiāngōng) nghĩa là Thiên Cung.

天宫 đọc thế nào?

天宫 đọc là Tiāngōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 天宫 là gì?

Âm Hán Việt của 天宫 là "thiên cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.