天篷
giọng máy của trình duyệt
天篷 nghĩa là mái che.
Nghĩa của 天篷
tiānpéng
THIÊN BỒNGDanh từ- Mái che
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天篷
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
天篷 nghĩa là gì?
天篷 (tiānpéng) nghĩa là mái che.
天篷 đọc thế nào?
天篷 đọc là tiānpéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 天篷 là gì?
Âm Hán Việt của 天篷 là "thiên bồng".