失业
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 失業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
失业 nghĩa là thất nghiệp, mất việc.
Nghĩa của 失业
shīyè
THẤT NGHIỆPĐộng từphồn thể 失業- Thất nghiệp
- Mất việc
- Sự thất nghiệp, sự không có việc làm
- 失业是全社会的难解问题thất nghiệp là một vấn đề nan giải của xã hội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 失业
Trái nghĩa
Từ ghép có 失业
Câu hỏi thường gặp
失业 nghĩa là gì?
失业 (shīyè) nghĩa là thất nghiệp, mất việc.
失业 đọc thế nào?
失业 đọc là shīyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 失业 là gì?
Âm Hán Việt của 失业 là "thất nghiệp".