TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

失业

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shīyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 失業

Âm Hán Việt THẤT NGHIỆP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

失业 nghĩa là thất nghiệp, mất việc.

Nghĩa của 失业

shīyè

THẤT NGHIỆPĐộng từphồn thể 失業
  1. Thất nghiệp
  2. Mất việc
  3. Sự thất nghiệp, sự không có việc làm
    • 失业是全社会的难解问题thất nghiệp là một vấn đề nan giải của xã hội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 失业

Trái nghĩa

Từ ghép có 失业

Câu hỏi thường gặp

失业 nghĩa là gì?

失业 (shīyè) nghĩa là thất nghiệp, mất việc.

失业 đọc thế nào?

失业 đọc là shīyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 失业 là gì?

Âm Hán Việt của 失业 là "thất nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.