夸大
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 誇大
夸大 nghĩa là phóng đại.
Nghĩa của 夸大
kuādà
KHOA ĐẠIĐộng từphồn thể 誇大- Phóng đại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夸大
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 夸大
Câu hỏi thường gặp
夸大 nghĩa là gì?
夸大 (kuādà) nghĩa là phóng đại.
夸大 đọc thế nào?
夸大 đọc là kuādà (pinyin).
Âm Hán Việt của 夸大 là gì?
Âm Hán Việt của 夸大 là "khoa đại".