夸张
Phồn thể: 誇張
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa trương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
夸张 nghĩa là khoa trương, quá mức, phóng đại.
Nghĩa của 夸张
kuāzhāng
KHOA TRƯƠNGĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 誇張- Khoa trương
- Quá mức; phóng đại
- Ngoa dụ
- khẩu ngữ Quá đáng; lố bịch; thái quá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夸张
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 夸张
- 不要再夸张了。 Bùyào zài kuāzhāng le.Đừng làm quá lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9965302
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
夸张 nghĩa là gì?
夸张 (kuāzhāng) nghĩa là khoa trương, quá mức, phóng đại.
夸张 đọc thế nào?
夸张 đọc là kuāzhāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 夸张 là gì?
Âm Hán Việt của 夸张 là "khoa trương".