TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夸张

kuāzhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誇張

Âm Hán Việt KHOA TRƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa trương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

夸张 nghĩa là khoa trương, quá mức, phóng đại.

Nghĩa của 夸张

kuāzhāng

KHOA TRƯƠNGĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 誇張
  1. Khoa trương
  2. Quá mức; phóng đại
  3. Ngoa dụ
  4. khẩu ngữ Quá đáng; lố bịch; thái quá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夸张

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 夸张

  • 不要再夸张了。 Bùyào zài kuāzhāng le.Đừng làm quá lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9965302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

夸张 nghĩa là gì?

夸张 (kuāzhāng) nghĩa là khoa trương, quá mức, phóng đại.

夸张 đọc thế nào?

夸张 đọc là kuāzhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 夸张 là gì?

Âm Hán Việt của 夸张 là "khoa trương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.