TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夹娃娃

jiāwáwa giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夾娃娃

Âm Hán Việt GIÁP OA OA

夹娃娃 nghĩa là phá thai.

Nghĩa của 夹娃娃

jiāwáwa

GIÁP OA OAĐộng từphồn thể 夾娃娃
  1. khẩu ngữ, Đài Loan Phá thai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夹娃娃

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

夹娃娃 nghĩa là gì?

夹娃娃 (jiāwáwa) nghĩa là phá thai.

夹娃娃 đọc thế nào?

夹娃娃 đọc là jiāwáwa (pinyin).

Âm Hán Việt của 夹娃娃 là gì?

Âm Hán Việt của 夹娃娃 là "giáp oa oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.