TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奇幻

qíhuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ ẢO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ ảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

奇幻 nghĩa là kỳ ảo.

Nghĩa của 奇幻

qíhuàn

KỲ ẢOTính từ, Danh từ
  1. Kỳ ảo (hư cấu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奇幻

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

奇幻 nghĩa là gì?

奇幻 (qíhuàn) nghĩa là kỳ ảo.

奇幻 đọc thế nào?

奇幻 đọc là qíhuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 奇幻 là gì?

Âm Hán Việt của 奇幻 là "kỳ ảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.