怪
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 恠
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰忄圣 Mọi âm Hán Việt của chữ: quái
怪 nghĩa là kỳ quái, lạ.
Nghĩa của 怪
guài
QUÁI- Kỳ quái
- Lạ
- Lùng
- Quái dị
- Ma quỷ
- Quái vật
- Ngạc nhiên
- Trách
- Rất
- Khá
guài
QUÁIphồn thể 恠- Biến thể của 怪 (guài)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怪
Đồng nghĩa
Từ ghép có 怪
Thành ngữ có 怪
- 大惊小怪 — Làm ầm ĩ chuyện không đáng
- 奇形怪状 — Hình thù kỳ quái đủ loại (thành ngữ); hình dạng kỳ dị
- 丑八怪 — Người xấu xí
- 千奇百怪 — Muôn hình vạn trạng kỳ lạ
- 阴阳怪气 — Kỳ quặc
- 见怪不怪 — Thấy việc gì quá quen nên không còn thấy lạ; đã quen với điều gì đó
- 妖魔鬼怪 — Yêu ma quỷ quái
- 稀奇古怪 — Điên rồ
- 光怪陆离 — Kỳ quái và nhiều màu sắc
- 不足为怪 — Không có gì đáng ngạc nhiên
- 少见多怪 — Người ít trải đời thì sẽ kinh ngạc trước một số việc
- 奇谈怪论 — Câu chuyện kỳ quái và lập luận vô lý
- 怪声怪气 — Giọng kỳ lạ
- 咄咄怪事 — Kỳ lạ
- 兴妖作怪 — Triệu hồi yêu quái gây náo loạn
- 古灵精怪 — Kỳ quái
Câu hỏi thường gặp
怪 nghĩa là gì?
怪 (guài) nghĩa là kỳ quái, lạ.
怪 đọc thế nào?
怪 đọc là guài (pinyin).
Âm Hán Việt của 怪 là gì?
Âm Hán Việt của 怪 là "quái".