奉送
giọng máy của trình duyệt
奉送 nghĩa là tặng.
Nghĩa của 奉送
fèngsòng
PHỤNG TỐNGĐộng từ- kính ngữ Tặng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奉送
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
奉送 nghĩa là gì?
奉送 (fèngsòng) nghĩa là tặng.
奉送 đọc thế nào?
奉送 đọc là fèngsòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 奉送 là gì?
Âm Hán Việt của 奉送 là "phụng tống".