奋勇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 奮勇
奋勇 nghĩa là không nao núng.
Nghĩa của 奋勇
fènyǒng
PHẤN DŨNGĐộng từphồn thể 奮勇- Không nao núng
- Dồn hết can đảm và quyết tâm
- Sử dụng ý chí mãnh liệt
Thành ngữ có 奋勇
- 自告奋勇 — Tình nguyện làm
Câu hỏi thường gặp
奋勇 nghĩa là gì?
奋勇 (fènyǒng) nghĩa là không nao núng.
奋勇 đọc thế nào?
奋勇 đọc là fènyǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 奋勇 là gì?
Âm Hán Việt của 奋勇 là "phấn dũng".