TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奢靡

shēmí giọng máy của trình duyệt

奢靡 nghĩa là xa xỉ.

Nghĩa của 奢靡

shēmí

Tính từ
  1. Xa xỉ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奢靡

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

奢靡 nghĩa là gì?

奢靡 (shēmí) nghĩa là xa xỉ.

奢靡 đọc thế nào?

奢靡 đọc là shēmí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.