TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好胜

hàoshèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 好勝

Âm Hán Việt HÁO THẮNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “háo thắng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

好胜 nghĩa là háo thắng, cạnh tranh.

Nghĩa của 好胜

hàoshèng

HÁO THẮNGTính từphồn thể 好勝
  1. Háo thắng
  2. Cạnh tranh
  3. Hung hăng

Thành ngữ có 好胜

Câu hỏi thường gặp

好胜 nghĩa là gì?

好胜 (hàoshèng) nghĩa là háo thắng, cạnh tranh.

好胜 đọc thế nào?

好胜 đọc là hàoshèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 好胜 là gì?

Âm Hán Việt của 好胜 là "háo thắng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.