如东
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 如東
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “như đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
如东 nghĩa là Huyện Như Đông ở Nam Thông 南通 (Nántōng), Giang Tô.
Nghĩa của 如东
Rúdōng
NHƯ ĐÔNGphồn thể 如東tên riêng- Huyện Như Đông ở Nam Thông 南通 (Nántōng), Giang Tô
Thành ngữ có 如东
- 福如东海 — Chúc cho niềm vui của bạn bao la như biển Đông
Câu hỏi thường gặp
如东 nghĩa là gì?
如东 (rúdōng) nghĩa là Huyện Như Đông ở Nam Thông 南通 (Nántōng), Giang Tô.
如东 đọc thế nào?
如东 đọc là Rúdōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 如东 là gì?
Âm Hán Việt của 如东 là "như đông".