TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

如意

rúyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯ Ý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “như ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

如意 nghĩa là Vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn.

Nghĩa của 如意

rúyì

NHƯ ÝĐộng từ, Danh từ
  1. Vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn
  2. Như mong muốn; theo ý muốn

Từ ghép có 如意

Thành ngữ có 如意

Câu hỏi thường gặp

如意 nghĩa là gì?

如意 (rúyì) nghĩa là Vương trượng như ý, biểu tượng của quyền lực và may mắn.

如意 đọc thế nào?

如意 đọc là rúyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 如意 là gì?

Âm Hán Việt của 如意 là "như ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.