TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妈的

māde giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 媽的

Âm Hán Việt MA ĐÍCH

妈的 nghĩa là Xem 他妈的 (tāmāde).

Nghĩa của 妈的

māde

MA ĐÍCHThán từphồn thể 媽的
  1. Xem 他妈的 (tāmāde)

Từ ghép có 妈的

Câu hỏi thường gặp

妈的 nghĩa là gì?

妈的 (māde) nghĩa là Xem 他妈的 (tāmāde).

妈的 đọc thế nào?

妈的 đọc là māde (pinyin).

Âm Hán Việt của 妈的 là gì?

Âm Hán Việt của 妈的 là "ma đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.