TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妒忌

dùjì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐ KỴ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đố kỵ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

妒忌 nghĩa là ghen tỵ với, đố kỵ.

Nghĩa của 妒忌

dùjì

ĐỐ KỴĐộng từ
  1. Ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)
  2. Đố kỵ
  3. Ghen tuông

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妒忌

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

妒忌 nghĩa là gì?

妒忌 (dùjì) nghĩa là ghen tỵ với, đố kỵ.

妒忌 đọc thế nào?

妒忌 đọc là dùjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 妒忌 là gì?

Âm Hán Việt của 妒忌 là "đố kỵ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.