TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忌

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỴ
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: kỵ, ký

忌 nghĩa là ghen tị, sợ hãi.

Nghĩa của 忌

jì

KỴ
  1. Ghen tị
  2. Sợ hãi
  3. Lo sợ
  4. Kiêng kị
  5. Tránh hoặc kiêng
  6. Cai bỏ
  7. Từ bỏ điều gì đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忌

Đồng nghĩa

Từ ghép có 忌

Thành ngữ có 忌

  • 肆无忌惮 — Không kiêng nể gì, ngang nhiên
  • 投鼠忌器 — Kiêng đánh chuột sợ vỡ đồ
  • 百无禁忌 — Không kiêng kỵ gì (thành ngữ); mọi thứ đều được
  • 讳疾忌医 — Giấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình
  • 童言无忌 — Lời trẻ con không có hại
  • 外宽内忌 — Bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận
  • 妒贤忌能 — Đố kỵ người đức hạnh và tài năng
  • 恣行无忌 — Hành động một cách liều lĩnh
  • 无所畏忌 — Không sợ hậu quả

Câu hỏi thường gặp

忌 nghĩa là gì?

忌 (jì) nghĩa là ghen tị, sợ hãi.

忌 đọc thế nào?

忌 đọc là jì (pinyin).

Âm Hán Việt của 忌 là gì?

Âm Hán Việt của 忌 là "kỵ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.