威望
giọng máy của trình duyệt
威望 nghĩa là uy tín.
Nghĩa của 威望
wēiwàng
UY VỌNGDanh từ- Uy tín
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 威望
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
威望 nghĩa là gì?
威望 (wēiwàng) nghĩa là uy tín.
威望 đọc thế nào?
威望 đọc là wēiwàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 威望 là gì?
Âm Hán Việt của 威望 là "uy vọng".