TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婚姻

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hūnyīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔN NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hôn nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 桩 (zhuāng), 次 (cì)

婚姻 nghĩa là hôn nhân, hôn phối.

Nghĩa của 婚姻

hūnyīn

HÔN NHÂNDanh từ
  1. Hôn nhân; hôn phối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 婚姻

Đồng nghĩa

Từ ghép có 婚姻

Câu hỏi thường gặp

婚姻 nghĩa là gì?

婚姻 (hūnyīn) nghĩa là hôn nhân, hôn phối.

婚姻 đọc thế nào?

婚姻 đọc là hūnyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 婚姻 là gì?

Âm Hán Việt của 婚姻 là "hôn nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.