TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婢

bì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỲ
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tỳ

婢 nghĩa là nô tì, người hầu gái.

Nghĩa của 婢

bì

TỲ
  1. Nô tì
  2. Người hầu gái

Từ ghép có 婢

Thành ngữ có 婢

  • 奴颜婢膝 — Khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh
  • 织当访婢 — Nếu là dệt vải, hỏi người hầu (thành ngữ); khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp

Câu hỏi thường gặp

婢 nghĩa là gì?

婢 (bì) nghĩa là nô tì, người hầu gái.

婢 đọc thế nào?

婢 đọc là bì (pinyin).

Âm Hán Việt của 婢 là gì?

Âm Hán Việt của 婢 là "tỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.