TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嫑

biáo giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 13

嫑 nghĩa là đừng, không được.

Nghĩa của 嫑

biáo

  1. phương ngữ Đừng
  2. Không được
  3. Rút gọn của 不 và 要

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嫑

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

嫑 nghĩa là gì?

嫑 (biáo) nghĩa là đừng, không được.

嫑 đọc thế nào?

嫑 đọc là biáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.