TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毋

wú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ
Bộ thủ: 毋 (vô) · bộ số 80 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻⿻𠃋𠃌𠂇(GHTV),⿻⿻𠃋𠃌十(JK) Mọi âm Hán Việt của chữ: vô, mưu

毋 nghĩa là không, đừng.

Nghĩa của 毋

wú

VÔ
  1. văn học Không
  2. Đừng
  3. Không có
  4. Không ai

Wú

VÔtên riêng
  1. họ Họ Wú

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 毋

Đồng nghĩa

Từ ghép có 毋

Thành ngữ có 毋

  • 少安毋躁 — Giữ bình tĩnh, đừng kích động
  • 宁缺毋滥 — Thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ

Câu hỏi thường gặp

毋 nghĩa là gì?

毋 (wú, wú) nghĩa là không, đừng.

毋 đọc thế nào?

毋 đọc là wú (pinyin).

Âm Hán Việt của 毋 là gì?

Âm Hán Việt của 毋 là "vô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.