别
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 別, 彆
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: biệt, liệt
别 nghĩa là đừng, khác.
Nghĩa của 别
bié
BIỆTphồn thể 別- Đừng
- Khác
- Chia tay
- Rời khỏi; chia tay
- văn học Phân biệt
- hình thức kết hợp Khác; nữa; khác biệt
- Đừng ...!
- Ghim; kẹp lại
- Chen vào; chèn vào (để cản trở chuyển động)
- hậu tố danh từ Loại (ví dụ 性别 (xìngbié), 派别 (pàibié))
biè
BIỆTphồn thể 彆- Khiến ai đó thay đổi cách cư xử, ý kiến, v.v.
Bié
BIỆTphồn thể 別tên riêng- họ Họ Bié
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 别
Đồng nghĩa
Từ ghép có 别
Thành ngữ có 别
- 别有用心 — Có dụng ý khác
- 别出心裁 — Nảy ra điều gì đó mới mẻ (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
- 分门别类 — Tổ chức theo từng loại; phân loại
- 千差万别 — Cực kỳ đa dạng
- 别开生面 — Bắt đầu cái gì đó mới hoặc độc đáo (thành ngữ); mở ra con đường mới
- 天壤之别 — Khác nhau như trời với đất
- 不辞而别 — Rời đi mà không từ biệt
- 久别重逢 — Gặp lại sau một khoảng thời gian dài chia cách
- 别来无恙 — Mong rằng bạn vẫn khỏe từ lần cuối gặp gỡ
- 另当别论 — Xử lý khác
- 别有洞天 — Nơi quyến rũ và xinh đẹp
- 别具匠心 — Thể hiện sự tài tình
- 天渊之别 — Hoàn toàn tương phản
- 云泥之别 — Khác biệt một trời một vực
- 天差地别 — Khác biệt một trời một vực; khác nhau hoàn toàn
- 离情别绪 — Cảm giác buồn khi chia tay
- 霄壤之别 — Khác biệt lớn
- 别有天地 — Cảnh sắc mê hoặc
- 别树一帜 — Treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc
- 别树一旗 — Treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc
Câu ví dụ với 别
- 你别再跟他争吵了。 Anh đừng cãi nhau với nó nữa.Tatoeba #3526195
- 除此之外,别无办法。 Ngoài cách này ra, chả có cách nào.Tatoeba #3709259
- 别让狗进来。 Đừng cho chó vào trong.Tatoeba #1411550
- 事先打个招呼,别叫我临时抓瞎。 Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.Tatoeba #3709297
- 别逼我! Đừng ép tôi!Tatoeba #4950232
- 别走! Đừng đi!Tatoeba #6131474
- 别在意你父亲说的话。 Đừng để ý đến những gì bố bạn nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #609890
- 别听他的, 他在说废话。 Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
别 nghĩa là gì?
别 (bié, biè, bié) nghĩa là đừng, khác.
别 đọc thế nào?
别 đọc là bié (pinyin).
Âm Hán Việt của 别 là gì?
Âm Hán Việt của 别 là "biệt".