TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

完美

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wánměi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN MỸ

完美 nghĩa là hoàn hảo.

Nghĩa của 完美

wánměi

HOÀN MỸTính từ
  1. Hoàn hảo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 完美

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 完美

Câu ví dụ với 完美

  • 没有人是完美的。 Méiyǒu rén shì wánměi de.Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358153
  • 没有完美的人。 Méiyǒu wánměi de rén.Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611103
  • 若她的姿态能再低一点就更完美了。 Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

完美 nghĩa là gì?

完美 (wánměi) nghĩa là hoàn hảo.

完美 đọc thế nào?

完美 đọc là wánměi (pinyin).

Âm Hán Việt của 完美 là gì?

Âm Hán Việt của 完美 là "hoàn mỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.