TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原理

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yuánlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原理 nghĩa là nguyên lý, nguyên tắc, lý thuyết.

Nghĩa của 原理

yuánlǐ

NGUYÊN LÝDanh từ
  1. Nguyên lý; nguyên tắc
  2. Lý thuyết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原理

Đồng nghĩa

Từ ghép có 原理

Câu hỏi thường gặp

原理 nghĩa là gì?

原理 (yuánlǐ) nghĩa là nguyên lý, nguyên tắc, lý thuyết.

原理 đọc thế nào?

原理 đọc là yuánlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 原理 là gì?

Âm Hán Việt của 原理 là "nguyên lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.