审定
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 審定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
审定 nghĩa là thẩm định, sàng lọc.
Nghĩa của 审定
shěndìng
THẨM ĐỊNHĐộng từphồn thể 審定- Thẩm định
- Sàng lọc
- Đánh giá
- Phê duyệt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 审定
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
审定 nghĩa là gì?
审定 (shěndìng) nghĩa là thẩm định, sàng lọc.
审定 đọc thế nào?
审定 đọc là shěndìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 审定 là gì?
Âm Hán Việt của 审定 là "thẩm định".