TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

审查

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shěnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 審查

Âm Hán Việt THẨM TRA

审查 nghĩa là kiểm tra, điều tra.

Nghĩa của 审查

shěnchá

THẨM TRAĐộng từphồn thể 審查
  1. Kiểm tra
  2. Điều tra
  3. Kiểm duyệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 审查

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

审查 nghĩa là gì?

审查 (shěnchá) nghĩa là kiểm tra, điều tra.

审查 đọc thế nào?

审查 đọc là shěnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 审查 là gì?

Âm Hán Việt của 审查 là "thẩm tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.