客气
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 客氣
客气 nghĩa là lịch sự, nhã nhặn.
Nghĩa của 客气
kèqi
KHÁCH KHÍĐộng từ, Tính từ, Thán từphồn thể 客氣- Lịch sự
- Nhã nhặn
- Trang trọng
- Khiêm tốn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 客气
Đồng nghĩa
Từ ghép có 客气
Câu ví dụ với 客气
- 不客气 Bù kèqiTôi không dám.Tatoeba #1513716
- 你要是再给我们公司出洋相,我可就不客气了。 Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.Tatoeba #3709292
- 请不要客气。 Qǐng bùyào kèqi.Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
客气 nghĩa là gì?
客气 (kèqi) nghĩa là lịch sự, nhã nhặn.
客气 đọc thế nào?
客气 đọc là kèqi (pinyin).
Âm Hán Việt của 客气 là gì?
Âm Hán Việt của 客气 là "khách khí".