家里
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 家裡
家里 nghĩa là nhà, trong nhà, ở nhà.
Nghĩa của 家里
jiālǐ
GIA LÝDanh từphồn thể 家裡- Nhà
- Trong nhà, ở nhà
- 我在家里呢tôi đang ở nhà
- 我的东西还在家里đồ đạc của tôi vẫn còn ở trong nhà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家里
Đồng nghĩa
Từ ghép có 家里
Câu ví dụ với 家里
- 他们不得不整天呆在家里。 Tāmen bùdébù zhěngtiān dāi zài jiālǐ.Họ đã phải ở nhà suốt cả ngày.Tatoeba #1785947
- 你家里都有谁? Nhà anh có những ai?Tatoeba #3537983
- 家里有没有人? Jiālǐ yǒuméiyǒu rén?Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408723
- 汤姆留在家里。 Tom ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6119449
- 家里一切都好。 Ở nhà thì mọi chuyện vẫn ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8886350
- 家里有人吗? Jiālǐ yǒurén ma?Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12918650
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
家里 nghĩa là gì?
家里 (jiālǐ) nghĩa là nhà, trong nhà, ở nhà.
家里 đọc thế nào?
家里 đọc là jiālǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 家里 là gì?
Âm Hán Việt của 家里 là "gia lý".