家
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傢
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: gia, cô Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
家 nghĩa là nhà, gia đình.
Nghĩa của 家
jiā
GIA- Nhà
- Gia đình
- lịch sự Của tôi (chị, chú, v.v.)
- Lượng từ cho gia đình hoặc doanh nghiệp
- Chỉ các trường phái triết học Trung Quốc thời Tiền Hán
- Hậu tố danh từ cho chuyên gia trong một hoạt động nào đó, như nhạc sĩ hoặc nhà cách mạng, tương ứng với tiếng Anh -ist, -er, -ary hoặc -ian
jiā
GIAphồn thể 傢- Dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家
Đồng nghĩa
Từ ghép có 家
Thành ngữ có 家
- 当家作主 — Làm chủ trong nhà của mình
- 家喻户晓 — Được mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng
- 千家万户 — Mọi gia đình
- 百家争鸣 — Trăm nhà đua tiếng (thành ngữ); chỉ các trường phái triết học kinh điển thời Chiến Quốc 475-221 TCN
- 家家户户 — Mỗi gia đình
- 家破人亡 — Gia đình phá sản và người chết (thành ngữ); gia cảnh tiêu điều
- 倾家荡产 — Mất sạch gia sản
- 无家可归 — Vô gia cư
- 打家劫舍 — Đột nhập cướp bóc
- 挨家挨户 — Đi từng nhà một
- 如数家珍 — Rất quen thuộc với một vấn đề
- 国破家亡 — Nước mất nhà tan
- 保家卫国 — Bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng
- 万家灯火 — Rực rỡ ánh đèn
- 养家糊口 — Lo cho gia đình
- 孤家寡人 — Người bị cô lập
- 半路出家 — Xuất gia khi đã trưởng thành
- 白手起家 — Gây dựng từ hai bàn tay trắng; bắt đầu từ con số không
- 成家立业 — Kết hôn và bắt đầu sự nghiệp
- 安家落户 — Lập gia đình ở một nơi
Câu ví dụ với 家
- 你见过新来的那家邻居了吗? Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?Tatoeba #5551122
- 历览前贤国与家,成由勤俭破由奢。 Xem xét các bậc tiền bối trong nước và gia đình, thành công là nhờ chăm chỉ và tiết kiệm, còn thất bại là do xa hoa và lãng phí.Tatoeba #12705155
- 我的家离学校很近。 Nhà tôi ở gần trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #554425
- 汤姆午夜才到家。 Tāngmǔ wǔyè cái dào jiā.Tom đã về đến nhà vào lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13869029
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
家 nghĩa là gì?
家 (jiā) nghĩa là nhà, gia đình.
家 đọc thế nào?
家 đọc là jiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 家 là gì?
Âm Hán Việt của 家 là "gia".