TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

家长

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiāzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 家長

Âm Hán Việt GIA TRƯỞNG

家长 nghĩa là phụ huynh, chủ gia đình.

Nghĩa của 家长

jiāzhǎng

GIA TRƯỞNGDanh từphồn thể 家長
  1. Phụ huynh
  2. Chủ gia đình
  3. Chủ hộ
  4. Người đứng đầu gia đình
  5. Gia trưởng
  6. Phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家长

Đồng nghĩa

Từ ghép có 家长

Câu ví dụ với 家长

  • 律师们会力劝家长们采取进一步的法律行动。 Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4932027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

家长 nghĩa là gì?

家长 (jiāzhǎng) nghĩa là phụ huynh, chủ gia đình.

家长 đọc thế nào?

家长 đọc là jiāzhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 家长 là gì?

Âm Hán Việt của 家长 là "gia trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.