寄托
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寄託
寄托 nghĩa là giao phó, đặt vào.
Nghĩa của 寄托
jìtuō
KÝ THÁCĐộng từphồn thể 寄託- Giao phó (cho ai đó)
- Đặt (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào
- Một điều gì đó mà người ta đầu tư (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寄托
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
寄托 nghĩa là gì?
寄托 (jìtuō) nghĩa là giao phó, đặt vào.
寄托 đọc thế nào?
寄托 đọc là jìtuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 寄托 là gì?
Âm Hán Việt của 寄托 là "ký thác".