TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寅

yín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: dần

寅 nghĩa là Địa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 tháng Hai-5 tháng Ba), năm Dần.

Nghĩa của 寅

yín

DẦN
  1. Địa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 tháng Hai-5 tháng Ba), năm Dần
  2. Hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 60°

Từ ghép có 寅

Thành ngữ có 寅

  • 寅吃卯粮 — Ăn trước lương thực của năm sau

Câu hỏi thường gặp

寅 nghĩa là gì?

寅 (yín) nghĩa là Địa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 tháng Hai-5 tháng Ba), năm Dần.

寅 đọc thế nào?

寅 đọc là yín (pinyin).

Âm Hán Việt của 寅 là gì?

Âm Hán Việt của 寅 là "dần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.