TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寓意

yùyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỤ Ý

寓意 nghĩa là bài học đạo đức.

Nghĩa của 寓意

yùyì

NGỤ ÝDanh từ
  1. Bài học đạo đức (của một câu chuyện)
  2. Bài học cần rút ra
  3. Ngụ ý
  4. Thông điệp
  5. Hàm ý
  6. Nghĩa ẩn dụ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寓意

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 寓意

  • 寓意深长 — Có ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); ý nghĩa thâm thúy
  • 寓意深远 — Thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa

Câu hỏi thường gặp

寓意 nghĩa là gì?

寓意 (yùyì) nghĩa là bài học đạo đức.

寓意 đọc thế nào?

寓意 đọc là yùyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 寓意 là gì?

Âm Hán Việt của 寓意 là "ngụ ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.