察觉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 察覺
察觉 nghĩa là cảm nhận, nhận thấy.
Nghĩa của 察觉
chájué
SÁT GIÁCĐộng từphồn thể 察覺- Cảm nhận
- Nhận thấy
- Trở nên nhận thức
- Phát hiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 察觉
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 察觉
- 当他的上司察觉他的谎言,麻烦来了。 Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
察觉 nghĩa là gì?
察觉 (chájué) nghĩa là cảm nhận, nhận thấy.
察觉 đọc thế nào?
察觉 đọc là chájué (pinyin).
Âm Hán Việt của 察觉 là gì?
Âm Hán Việt của 察觉 là "sát giác".