寻求
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 尋求
寻求 nghĩa là tìm kiếm, tìm.
Nghĩa của 寻求
xúnqiú
TẦM CẦUĐộng từphồn thể 尋求- Tìm kiếm; tìm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寻求
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
寻求 nghĩa là gì?
寻求 (xúnqiú) nghĩa là tìm kiếm, tìm.
寻求 đọc thế nào?
寻求 đọc là xúnqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 寻求 là gì?
Âm Hán Việt của 寻求 là "tầm cầu".