TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

觅

mì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 覓, 覔

Âm Hán Việt MỊCH
Bộ thủ: 见 (kiến) · bộ số 147 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱爫见 Mọi âm Hán Việt của chữ: mịch

觅 nghĩa là tìm kiếm, tìm thấy.

Nghĩa của 觅

mì

MỊCHphồn thể 覓
  1. văn học Tìm kiếm
  2. Tìm thấy

mì

MỊCHphồn thể 覔
  1. Biến thể cũ của 觅 (mì)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 觅

Đồng nghĩa

Từ ghép có 觅

Thành ngữ có 觅

  • 另觅新欢 — Tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình)
  • 闭门觅句 — Khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ

Câu hỏi thường gặp

觅 nghĩa là gì?

觅 (mì) nghĩa là tìm kiếm, tìm thấy.

觅 đọc thế nào?

觅 đọc là mì (pinyin).

Âm Hán Việt của 觅 là gì?

Âm Hán Việt của 觅 là "mịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.