另觅新欢 — Tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình)
闭门觅句 — Khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ
Câu hỏi thường gặp
觅 nghĩa là gì?
觅 (mì) nghĩa là tìm kiếm, tìm thấy.
觅 đọc thế nào?
觅 đọc là mì (pinyin).
Âm Hán Việt của 觅 là gì?
Âm Hán Việt của 觅 là "mịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.