求
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿺⿻一氺丶 Mọi âm Hán Việt của chữ: cầu
求 nghĩa là tìm kiếm, tìm.
Nghĩa của 求
qiú
CẦU- Tìm kiếm
- Tìm
- Thỉnh cầu
- Yêu cầu
- Cầu xin
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 求
Đồng nghĩa
Từ ghép có 求
Thành ngữ có 求
- 实事求是 — Tìm kiếm sự thật từ thực tế
- 急于求成 — Nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức
- 求之不得 — Tìm nhưng không thể được (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng điều mình đang tìm kiếm
- 梦寐以求 — Khao khát ngay cả trong mơ
- 委曲求全 — Chấp nhận thỏa hiệp
- 精益求精 — Không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện
- 求同存异 — Tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng
- 求知欲 — Khao khát tri thức
- 吹毛求疵 — Thổi tung sợi lông trên bộ da để tìm khuyết điểm (thành ngữ); nghĩa bóng: quá khắt khe
- 孜孜以求 — Chăm chỉ và không mệt mỏi
- 不求甚解 — Chéo: không yêu cầu hiểu chi tiết (thành ngữ); chỉ tìm hiểu tổng quan
- 刻舟求剑 — Khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
- 死中求生 — Tìm đường sống trong cõi chết (thành ngữ); chiến đấu để giành lấy sự sống
- 求仁得仁 — Cầu nhân đắc nhân
- 求全责备 — Đòi hỏi sự hoàn hảo
- 缘木求鱼 — Leo cây bắt cá (thành ngữ); nghĩa bóng: cố gắng làm điều không thể
- 求田问舍 — Chép: chỉ quan tâm đến việc mua bất động sản
- 不忮不求 — Không ghen tị hay tham lam
- 刻意求工 — Một cách chăm chỉ và tỉ mỉ
- 忍辱求全 — Chịu đựng nhục nhã để bảo toàn đoàn kết
Câu hỏi thường gặp
求 nghĩa là gì?
求 (qiú) nghĩa là tìm kiếm, tìm.
求 đọc thế nào?
求 đọc là qiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 求 là gì?
Âm Hán Việt của 求 là "cầu".