TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

导出

dǎochū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 導出

Âm Hán Việt ĐẠO XUẤT

导出 nghĩa là suy ra, được suy ra.

Nghĩa của 导出

dǎochū

ĐẠO XUẤTĐộng từphồn thể 導出
  1. Suy ra
  2. Được suy ra
  3. Phép suy diễn
  4. Dẫn đến
  5. Gây ra
  6. Xuất (dữ liệu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 导出

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

导出 nghĩa là gì?

导出 (dǎochū) nghĩa là suy ra, được suy ra.

导出 đọc thế nào?

导出 đọc là dǎochū (pinyin).

Âm Hán Việt của 导出 là gì?

Âm Hán Việt của 导出 là "đạo xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.