封锁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 封鎖
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong tỏa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
封锁 nghĩa là phong tỏa, niêm phong.
Nghĩa của 封锁
fēngsuǒ
PHONG TỎAĐộng từphồn thể 封鎖- Phong tỏa
- Niêm phong
- Phong tỏa hoàn toàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 封锁
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 封锁
Câu hỏi thường gặp
封锁 nghĩa là gì?
封锁 (fēngsuǒ) nghĩa là phong tỏa, niêm phong.
封锁 đọc thế nào?
封锁 đọc là fēngsuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 封锁 là gì?
Âm Hán Việt của 封锁 là "phong tỏa".