TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封锁

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fēngsuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 封鎖

Âm Hán Việt PHONG TỎA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong tỏa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

封锁 nghĩa là phong tỏa, niêm phong.

Nghĩa của 封锁

fēngsuǒ

PHONG TỎAĐộng từphồn thể 封鎖
  1. Phong tỏa
  2. Niêm phong
  3. Phong tỏa hoàn toàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 封锁

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 封锁

Câu hỏi thường gặp

封锁 nghĩa là gì?

封锁 (fēngsuǒ) nghĩa là phong tỏa, niêm phong.

封锁 đọc thế nào?

封锁 đọc là fēngsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 封锁 là gì?

Âm Hán Việt của 封锁 là "phong tỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.