开放
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開放
开放 nghĩa là mở cửa, mở ra, cởi mở.
Nghĩa của 开放
kāifàng
KHAI PHÓNGĐộng từ, Tính từphồn thể 開放- Mở cửa, mở ra
- Cởi mở
- Nở hoa
- Mở
- Mở cửa (cho công chúng)
- Mở ra (với bên ngoài)
- Phóng khoáng về quan niệm
- Không gò bó trong tình dục
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 开放
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 开放
Thành ngữ có 开放
- 门户开放 — Chính sách mở cửa
Câu hỏi thường gặp
开放 nghĩa là gì?
开放 (kāifàng) nghĩa là mở cửa, mở ra, cởi mở.
开放 đọc thế nào?
开放 đọc là kāifàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 开放 là gì?
Âm Hán Việt của 开放 là "khai phóng".