将来
Phồn thể: 將來
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
将来 nghĩa là trong tương lai, tương lai.
Nghĩa của 将来
jiānglái
TƯƠNG LAIPhó từ, Danh từphồn thể 將來- Trong tương lai
- Tương lai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 将来
Đồng nghĩa
Từ ghép có 将来
Câu ví dụ với 将来
- 将来我要去国外旅游。 Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2040283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
将来 nghĩa là gì?
将来 (jiānglái) nghĩa là trong tương lai, tương lai.
将来 đọc thế nào?
将来 đọc là jiānglái (pinyin).
Âm Hán Việt của 将来 là gì?
Âm Hán Việt của 将来 là "tương lai".