TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

将来

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiānglái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 將來

Âm Hán Việt TƯƠNG LAI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

将来 nghĩa là trong tương lai, tương lai.

Nghĩa của 将来

jiānglái

TƯƠNG LAIPhó từ, Danh từphồn thể 將來
  1. Trong tương lai
  2. Tương lai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 将来

Đồng nghĩa

Từ ghép có 将来

Câu ví dụ với 将来

  • 将来我要去国外旅游。 Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2040283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

将来 nghĩa là gì?

将来 (jiānglái) nghĩa là trong tương lai, tương lai.

将来 đọc thế nào?

将来 đọc là jiānglái (pinyin).

Âm Hán Việt của 将来 là gì?

Âm Hán Việt của 将来 là "tương lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.