TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小产

xiǎochǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小產

Âm Hán Việt TIỂU SẢN

小产 nghĩa là sẩy thai, một ca sẩy thai.

Nghĩa của 小产

xiǎochǎn

TIỂU SẢNĐộng từphồn thể 小產
  1. Sẩy thai
  2. Một ca sẩy thai
  3. Phá thai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 小产

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

小产 nghĩa là gì?

小产 (xiǎochǎn) nghĩa là sẩy thai, một ca sẩy thai.

小产 đọc thế nào?

小产 đọc là xiǎochǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 小产 là gì?

Âm Hán Việt của 小产 là "tiểu sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.